Trang chủ / Lý thuyết sợi năng lượng (V6.0)
I. Nói rõ trước: thứ cần đổi không phải “kiến thức”, mà là “Bản đồ nền”
Nhiều cuộc tranh luận nhìn thì như đang cãi nhau về công thức, nhưng thực ra là đang cãi về “Bản đồ nền”. “Bản đồ nền” là tấm bản đồ mặc định trong đầu: thế giới được tạo bởi gì, biến đổi lan truyền ra sao, tương tác xảy ra thế nào, ta đọc thời gian bằng cách nào, và vì sao khoảng ... lại có tác dụng. Chọn sai “Bản đồ nền” thường dẫn tới một cảnh khó xử rất quen: tính thì ra, nhưng không nói được “vì sao”; khớp dữ liệu thì được, nhưng thiếu trực giác cơ chế; mỗi hiện tượng giải thích xong lại như vá thêm một miếng vá.
Mục tiêu của Thuyết Sợi Năng Lượng (EFT) không phải tiếp tục chồng thêm “miếng vá”, mà là thay hẳn “Bản đồ nền”: trước hết xem thế giới như một bài toán vật liệu học, rồi mới nói về ánh sáng, trường, lực, hạt và vũ trụ.
II. Danh sách trực giác cũ: năm “thiết lập mặc định” dễ kéo ta đi chệch nhất
Bản đồ nền cũ không hề “sai”; ở thang đo đời thường nó cực kỳ hữu ích. Vấn đề là: khi bước vào các thang cực hạn (vi mô, trường mạnh, thang vũ trụ), nó buộc nhiều cơ chế phải được “dịch” thành “ảo thuật”. Năm thiết lập mặc định phổ biến nhất là:
Không gian giống một “bãi đất trống”; chân không giống như “không có gì cả”.
Hạt là những chấm nhỏ; thuộc tính như nhãn dán lên chấm đó (khối lượng, điện tích, spin như thẻ căn cước).
Lực giống một “bàn tay vô hình” đẩy-kéo từ xa (bốn lực như bốn bàn tay, mỗi cái quản một phần).
Ánh sáng như viên đạn bay tới; lan truyền như đang “chở một thứ gì” đi xa.
Thời gian như một con sông độc lập chảy đều; các hằng số là những con số sinh ra đã bất biến.
Nếu cả năm điều này cùng đúng, thì hàng loạt câu hỏi then chốt phía sau sẽ trở nên rất “gượng”: vì sao lan truyền có thể xảy ra? giới hạn trên từ đâu ra? vì sao trường lại liên tục? vì sao vùng xa của vũ trụ lại có vẻ “chậm hơn, đỏ hơn”? Thuyết Sợi Năng Lượng bắt đầu chính từ điểm này, và viết lại từng “thiết lập mặc định” một.
III. Vì sao phải có Biển năng lượng: không có “tấm nền”, lan truyền và tương tác chỉ còn là ảo thuật
Trong trực giác đời thường, “trống/rỗng” là một giả định rất tự nhiên: phòng không có không khí thì gọi là trống; bình hút thành chân không thì gọi là trống; rất dễ tưởng cả vũ trụ cũng là một “khoảng trống khổng lồ”. Nhưng chỉ cần coi vũ trụ như một bãi đất trống, ta lập tức đụng phải vài câu hỏi cứng không thể né:
Điều gì cho phép một biến đổi vượt qua khoảng cách?
Khi hai nơi cách nhau rất xa, thông tin và ảnh hưởng đi từ đây sang đó bằng cách nào?
Nếu phía sau không có một tấm nền liên tục, thì chỉ còn hai lựa chọn: hoặc chấp nhận “ảnh hưởng kiểu dịch chuyển tức thời” (không cần quá trình trung gian), hoặc chấp nhận “lan truyền kiểu tự sinh từ hư không” (không có vật mang trung gian mà vẫn truyền liên tục). Cả hai đều không giống cơ chế—chúng giống ảo thuật hơn.
Vì sao lại có “cấu trúc trường” liên tục?
Dù là hấp dẫn, ánh sáng hay các tương tác khác, cái ta quan sát thường biểu hiện những đặc tính như phân bố liên tục, biến thiên dần, chồng chập, giao thoa…
Cấu trúc liên tục giống như diễn ra trên một môi trường liên tục hơn là trên một phông nền thực sự không có gì.
Vì sao lại tồn tại giới hạn trên của lan truyền?
Nếu trong chân không không có gì, giới hạn tốc độ đến từ đâu?
Giới hạn ấy giống “khả năng bàn giao của vật liệu” hơn: như tốc độ truyền của người‑làn sóng có trần, như âm thanh trong không khí có trần—gợi ý rằng phía sau có tấm nền, có bàn giao, có chi phí.
Vì vậy, trong Thuyết Sợi Năng Lượng, “Chân không không rỗng” không phải khẩu hiệu trang trí, mà là một cam kết bắt buộc: phải tồn tại một tấm nền liên tục nào đó thì mới kéo lan truyền và tương tác từ kiểu “ra tay từ xa” trở lại thành “quá trình cục bộ”.
IV. Mảnh đầu tiên của Bản đồ nền mới: xem thế giới như “biển”, xem lan truyền như “tiếp lực”
Tấm nền mà Thuyết Sợi Năng Lượng đưa ra được gọi là “Biển năng lượng”. Trực giác của nó không phải “chất độn”, mà là “môi trường liên tục”: ta không nhìn thấy nó, như cá không nhìn thấy nước; nhưng lan truyền, tương tác, giới hạn trên và cấu trúc liên tục—tất cả đều lấy nó làm tiền đề.
Trên Bản đồ nền này, lan truyền trước hết được “dịch” thành tiếp lực: không phải một vật bay đi, mà là cùng một biến đổi được các vị trí lân cận sao chép lần lượt, lớp này sang lớp khác.
Để hình dung chắc hơn, có thể bám vào hai phép so sánh:
Người‑làn sóng: mỗi người trên khán đài chỉ làm động tác tại chỗ; thứ “chạy” đi là thứ tự của động tác.
Sóng nước: nước không hề chạy nguyên khối từ giữa hồ ra bờ; thứ “chạy” đi là hình dạng nhấp nhô.
Chỉ một lần viết lại này sẽ tự động mở ra con đường thống nhất phía sau: ánh sáng là gì (tiếp lực của Gói sóng), trường là gì (bản đồ Trạng thái biển), lực là gì (Quyết toán độ dốc), thời gian là gì (đọc nhịp). Từ đây, mỗi mục đều tiến lên trên cùng một “bản đồ vật liệu học của biển”, chứ không phải mỗi phần nói một kiểu.
V. Câu cảnh báo: đừng dùng c của hôm nay để nhìn ngược về vũ trụ trong quá khứ—có thể sẽ đọc nhầm thành giãn nở không gian
Câu này cần được đóng đinh sớm, vì nó quyết định cách ta sẽ đọc Dịch đỏ và các phép đo ở thang vũ trụ về sau: đừng dùng c của hôm nay để nhìn ngược về vũ trụ trong quá khứ—có thể sẽ đọc nhầm thành giãn nở không gian.
Điểm mấu chốt không nằm ở kết luận “c có đổi hay không”, mà ở chỗ trước hết phải tách “hằng số” thành hai lớp:
Giới hạn thực: trần bàn giao của Biển năng lượng, là một vấn đề vật liệu học, có thể thay đổi theo Trạng thái biển.
Hằng số đo được: con số đọc ra bằng thước và đồng hồ; nhưng bản thân thước và đồng hồ cũng là cấu trúc, cũng là “máy gõ nhịp”, có thể cùng nguồn và cùng biến với Trạng thái biển.
Một so sánh rất trực quan là “đo tốc độ người‑làn sóng ở buổi hòa nhạc”: khi đám đông chen hơn, động tác của từng người bị hạn chế, nên việc hoàn thành một “động tác nhịp” tại chỗ như vỗ tay/bước chân sẽ chậm hơn; nhưng việc bàn giao giữa hai người đứng cạnh lại chặt hơn... dùng thước và đồng hồ của hôm nay để đọc tín hiệu của quá khứ, về bản chất là đang làm một phép đối chiếu xuyên thời đại; nếu không tách bạch được “thước và đồng hồ sinh ra từ đâu, có cùng nguồn và cùng biến hay không”, rất dễ biến “lịch sử nhịp” thành “lịch sử không gian”.
VI. Một chiếc đinh ví dụ: vũ trụ không giãn nở, mà đang thư giãn và tiến hóa
Phần trước nói về phương pháp và việc chuyển Bản đồ nền; giờ đưa ra một ví dụ “chói mắt” nhất để báo trước ta sẽ viết lại câu chuyện vũ trụ thế nào: vũ trụ không giãn nở, mà đang thư giãn và tiến hóa.
Trong 6.0, câu này có tác dụng: ưu tiên dùng “Trạng thái biển đang đổi, nhịp đang đổi” để giải thích các con số xuyên thời đại, rồi mới quyết định có cần một tự sự hình học hay không.
Trước hết, chỉ cần hiểu nó như một chuỗi đơn giản là đủ:
Quá khứ “căng” hơn → Độ căng chuẩn cao hơn → nhịp nội tại chậm hơn.
Nhịp chậm hơn → cùng một quá trình phát sáng, đo trên “đồng hồ nội tại”, sẽ chậm hơn, và số đọc phổ sẽ ngả đỏ hơn.
Xa thường tương ứng với sớm hơn → sớm hơn thường tương ứng với căng hơn → vì vậy “xa, mờ, đỏ” thường đi kèm nhau về mặt thống kê.
Điều này không phải để giản lược mọi Dịch đỏ thành một câu, mà là để đóng đinh “trục chính” trước: khi bàn riêng về Dịch đỏ ở phần sau, ta sẽ tách chênh lệch ở hai đầu và chênh lệch theo đường đi thành Dịch đỏ thế độ căng (TPR) và Dịch đỏ tiến hóa đường đi (PER), đồng thời viết rõ ranh giới rằng “đỏ không nhất thiết đồng nghĩa với sớm”.
VII. Tiếp theo đi thế nào: từ công lý đến thống nhất, không đi theo đường “vá víu”
Trình tự viết tiếp theo của Chương 1 được sắp đặt có chủ đích: dựng ngôn ngữ trước, rồi dựng đối tượng, rồi dựng cơ chế, cuối cùng mới đưa ra cái nhìn toàn cục về vũ trụ, để tránh kiểu “ném kết luận trước rồi mới bù vật liệu học”.
Trước hết dựng công lý và ngôn ngữ: Chân không không rỗng, hạt không phải điểm, “bộ bốn” của Trạng thái biển, Lan truyền tiếp lực, và trường là bản đồ Trạng thái biển.
Sau đó dựng động lực học: Quyết toán độ dốc của lực, vật liệu học của biên, và cách nói thống nhất về tốc độ ánh sáng và thời gian.
Sau đó dựng trục quan sát và nền tối: Dịch đỏ thế độ căng / Dịch đỏ tiến hóa đường đi, Hạt bất ổn tổng quát (GUP) / Hấp dẫn độ căng thống kê (STG) / Nhiễu nền độ căng (TBN).
Sau đó dựng thống nhất và bức tranh toàn cục: hấp dẫn/điện từ, lực hạt nhân xoáy‑vân, lực mạnh‑yếu (lấp chỗ trống / tái tổ hợp khi mất ổn định), cùng các kịch bản cực hạn của vũ trụ và bản đồ lộ trình tiến hóa.
Mục này chỉ làm một việc: chỉnh đúng “tư thế nhập môn”. Từ bây giờ, mặc định đứng trên “bản đồ vật liệu học của biển” để bàn về thế giới, thay vì cứ vá víu mãi trong mô hình bãi đất trống.
---
Bản quyền và giấy phép: Trừ khi có ghi chú khác, bản quyền của “Thuyết Sợi Năng Lượng” (gồm văn bản, biểu đồ, minh họa, ký hiệu và công thức) thuộc về tác giả (屠广林).
Giấy phép (CC BY 4.0): Với điều kiện ghi rõ tác giả và nguồn, bạn được phép sao chép, đăng lại, trích đoạn, chuyển thể và phân phối lại.
Ghi công (gợi ý): Tác giả: 屠广林|Tác phẩm: “Thuyết Sợi Năng Lượng”|Nguồn: energyfilament.org|Giấy phép: CC BY 4.0
Kêu gọi thẩm chứng: Tác giả độc lập và tự tài trợ—không có chủ lao động, không có tài trợ. Giai đoạn tới: ưu tiên, không giới hạn quốc gia, các môi trường sẵn sàng thảo luận công khai, tái lập công khai và chỉ ra sai sót công khai. Truyền thông và đồng nghiệp khắp thế giới hãy tận dụng “cửa sổ” này để tổ chức thẩm chứng và liên hệ với chúng tôi.
Thông tin phiên bản: Công bố lần đầu: 2025-11-11 | Phiên bản hiện tại: v6.0+5.05